Giáo dục tiếng Hàn cho lao động nước ngoài và con đường xây dựng xã hội cùng chung sống
Giáo dục tiếng Hàn cho lao động nước ngoài giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống, tăng an toàn lao động và thúc đẩy hòa nhập xã hội tại Hàn Quốc. Bài viết phân tích thực trạng, khó khăn ngôn ngữ, nhu cầu chính sách và giải pháp để xây dựng một xã hội đa văn hóa bền vững.

Số lượng người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc đang tăng đều qua từng năm. Theo số liệu mới nhất, số người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc đã vượt mốc hai triệu năm trăm nghìn người, đạt mức cao nhất từ trước đến nay và chiếm khoảng năm phần trăm dân số. Nhóm cư trú được phân loại đa dạng theo tư cách như lao động chuyên môn, lao động phổ thông, lao động thăm thân, du học sinh, người kết hôn di trú và nhiều diện khác. Riêng số người kết hôn di trú hiện vào khoảng mười tám vạn người, trong khi số lao động nước ngoài đã vượt một triệu người.
Sự gia tăng này không chỉ là con số thống kê. Đây là tín hiệu cho thấy sự thay đổi lớn về cấu trúc thị trường lao động, đời sống cộng đồng và các dịch vụ công. Đã đến lúc cần có cách tiếp cận toàn diện hơn đối với lao động nước ngoài và gia đình của họ.
Theo khảo sát của Cơ quan Thống kê và Bộ Tư pháp Hàn Quốc với hai vạn người nước ngoài, chỉ số hài lòng về cuộc sống tại Hàn Quốc đạt bốn phảy ba điểm trên năm. Tuy nhiên, ba mươi lăm phảy bảy phần trăm cho biết gặp khó khăn trong việc giáo dục con cái và mười bảy phảy bốn phần trăm từng trải nghiệm phân biệt đối xử. Tỉ lệ người bị phân biệt đối xử trong nhóm lao động thăm thân đặc biệt cao, lên đến bốn mươi sáu phảy bảy phần trăm.
Năng lực tiếng Hàn của người nước ngoài được đánh giá trung bình 3,4 điểm. Tỉ lệ dự thi năng lực tiếng Hàn TOPIK chỉ đạt 28% và ngay cả nhóm lao động chuyên môn cũng chỉ đạt 37,1%. Điều này cho thấy rào cản ngôn ngữ vẫn đang tạo ra khó khăn lớn trong đời sống thường ngày, giáo dục, y tế và cả các tình huống an toàn khẩn cấp.
Trong thời gian nghiên cứu tại Hoa Kỳ, tác giả từng tham gia các khóa học tiếng Anh của trường và các chương trình giáo dục ngôn ngữ do cộng đồng địa phương tổ chức. Qua đó nhận thấy cách tiếp thu ngôn ngữ khác nhau rõ rệt tùy thuộc vào quốc tịch và nền văn hóa. Trong một lớp học, tác giả gặp một nghiên cứu sinh người Hàn Quốc có năng lực chuyên môn rất tốt nhưng không thể đảm nhận vai trò trợ giảng vì hạn chế về tiếng Anh giao tiếp. Anh phải nhận hỗ trợ học phí từ gia đình. Câu chuyện này cho thấy trình độ ngôn ngữ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội và tương lai của mỗi cá nhân như thế nào.
Tác giả cũng tham gia dạy tiếng Hàn tình nguyện cho lao động và vợ hoặc chồng của họ đến từ nhiều quốc gia như Trung Quốc, Sri Lanka, Việt Nam hay Uzbekistan. Một nữ học viên đến từ khu vực Đông Nam Á, ở độ tuổi đầu ba mươi, là trường hợp gần đây để lại nhiều ấn tượng. Cô chỉ mới biết viết vài ký tự nguyên âm và phụ âm, gần như không thể giao tiếp bằng tiếng Hàn, nhưng học rất nhanh. Sau vài tuần, cả lớp đã có thể trò chuyện bằng cách kết hợp tiếng Hàn, tiếng Anh, ngôn ngữ cơ thể, ghi chú và cả hình vẽ. Cô chia sẻ mong muốn nuôi dạy con nhỏ ba tuổi thật tốt tại Hàn Quốc và hy vọng có thể sinh sống ổn định lâu dài trong thời gian con trưởng thành. Câu chuyện khiến tác giả liên tưởng đến thời điểm nhiều phụ huynh Hàn Quốc từng mang theo giấc mơ Hoa Kỳ để tìm tương lai mới cho con cái. Khát vọng vượt biên giới vì một tương lai tốt hơn là điều không hề xa lạ ở bất kỳ quốc gia nào.
Kết thúc buổi học, tác giả viết lên bảng rằng: “Học tiếng Hàn chăm chỉ là vì bản thân và gia đình, là cách đóng góp cho sự phát triển của ngành công nghiệp Hàn Quốc, và cũng là một phần xây dựng hợp tác quốc tế giữa quê hương của họ và Hàn Quốc”. Lớp học vốn ồn ào bỗng trở nên yên lặng. Âm thanh chụp ảnh và tiếng bút ghi chép cho thấy thông điệp đã chạm đến học viên.
Bối cảnh Hàn Quốc đang đối mặt với tình trạng giảm tỷ lệ sinh và già hóa dân số khiến lao động nước ngoài ngày càng trở thành lực lượng quan trọng cho nền kinh tế và sự phát triển của cộng đồng địa phương. Do đó, các chính sách hỗ trợ lao động nước ngoài và gia đình của họ trở nên cấp thiết.
Giải pháp cần triển khai gồm: tăng cường giáo dục tiếng Hàn tích hợp và bài bản; phát triển các chương trình kết hợp giáo dục ngôn ngữ và an toàn; cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ công bằng hệ thống hướng dẫn đa ngôn ngữ trong hành chính, y tế và giáo dục; mở rộng chương trình hòa nhập văn hóa; và xây dựng hệ thống đánh giá cùng chiến lược dài hạn để liên kết giữa giáo dục, phúc lợi xã hội, lao động và cư trú nhằm thúc đẩy xã hội đa văn hóa bền vững.
Tóm lại, giáo dục tiếng Hàn cho lao động nước ngoài không đơn thuần là dạy ngôn ngữ. Đây là nền tảng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của cá nhân và gia đình họ, góp phần tăng an toàn và hiệu quả trong môi trường làm việc, đồng thời thúc đẩy hội nhập xã hội và tăng cường hiểu biết quốc tế. Một hệ thống giáo dục tiếng Hàn toàn diện chính là chìa khóa để Hàn Quốc tiến tới một xã hội đa văn hóa hài hòa và bền vững.
Bài viết của giáo sư danh dự Park Eun Sook, Đại học Wonkwang - Biên tập Kim Chi Nha
Bình luận 0